Nghĩa là gì:
smash
smash /smæʃ/- danh từ
- sự vỡ ra từng mảnh; sự đập vỡ ra từng mảnh; tiếng vỡ xoảng
- sự va mạnh, sự đâm mạnh vào
- there's a smash on the road: có tai nạn xe đâm nhau ở đường cái
- (thể dục,thể thao) cú đập mạnh (quần vợt)
- cú đấm mạnh, cú đấm thôi sơn
- sự phá sản, sự thua lỗ liên tiếp
- (thực vật học) sự thành công lớn
- ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) đập mạnh (bóng)
- phá, phá tan; đập tan (kế hoạch), làm tan rã (quân địch)
- to smash a record: phá một kỷ lục
- nội động từ
- va mạnh vào, đâm mạnh vào
- car smashes into a tree: xe ôtô đâm mạnh vào cây
- thất bại, phá sản (kế hoạch)
- (từ lóng) lưu hành bạc đồng giả
- to smash in a door: phá cửa mà vào
- to smash up
- đập tan ra từng mảnh; vỡ tan ra từng mảnh
- phó từ
- sầm một cái
- the car ran smash into the tram: chiếc ô tô đâm đánh sầm một cái vào xe điện
all to smash Thành ngữ, tục ngữ
have a smash
have a drink of liquor, have a sip Here, Jon. Have a smash of the brandy before it's all gone.
smash hit
a very successful performance, song, play, or movie The series of Star War movies were all smash hits.
smashed
drunk, hammered, wasted She gets smashed on gin and dances around the living room.
smashing
very beautiful, very attractive Nicole looks absolutely smashing in that red dress.
smash up
1.break up violently打碎;破坏
The place was badly smashed up in the airraids.这个地方在空袭时被炸成一片废墟。
The whole shop was smashed up.整个商店都被捣毁了。
2.crash and wreck碰撞出事
The car has been smashed up.车被撞毁了。
smash hit|hit|smash
n., informal A very successful play, movie or opera. The school play was a smash hit.
smash
smash
go to smash
Informal
1) to become smashed, broken, or ruined
2) to fail completely tất cả để đập tan
Hoàn toàn bị phá hủy hoặc đổ nát, theo nghĩa đen hay nghĩa bóng. Sau vụ tai nạn, xe của tui nát bét hết cả. Công ty của họ là để đập tan bây giờ mà thị trường chứng khoán vừa giảm mạnh .. Xem thêm: tất cả, đập. Xem thêm:
An all to smash idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with all to smash, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ all to smash