Nghĩa là gì:
silver screen
silver screen /'silvə'skri:n/- danh từ
- the silver_screen phim xi-nê (nói chung)
Silver screen Thành ngữ, tục ngữ
Silver screen
The silver screen is the cinema. màn bạc
hẹn hò với Phim hay gọi chung là ngành công nghề điện ảnh. Cụm từ này ban đầu dùng để chỉ một loại màn hình chiếu phim. Màn bạc từng là sân khấu cao nhất của diễn xuất, nhưng truyền hình vừa trở thành điểm đến mới của nhiều ngôi sao hạng A. Không gì có thể so sánh được với chuyện xem một bộ phim bom tấn hành động trên màn bạc — nó lớn hơn cả cuộc đời! Xem thêm: màn bạc, màn bạc màn bạc
ngành điện ảnh; phim chiếu rạp tập thể. Trong những ngày đầu của kỹ thuật điện ảnh, màn chiếu được phủ một lớp sơn kim loại để làm ra (tạo) ra một bề mặt có độ phản chiếu cao, có màu bạc. : các anh hùng và nữ anh hùng của màn bạc Xem thêm: màn ảnh, màn bạc Xem thêm:
An Silver screen idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with Silver screen, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ Silver screen