Trái nghĩa của verdurous

Alternative for verdurous

verdurous /'və:dʤərəs/
  • tính từ
    • xanh tươi

Đồng nghĩa của verdurous

verdurous Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock