Từ trái nghĩa của upskill

Động từ

Opposite of to teach, train or educate in a given field

Động từ

Opposite of to impart information or knowledge

Động từ

Opposite of instruct, usually in recreation

Từ đồng nghĩa của upskill

upskill Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock