Từ trái nghĩa của misdirect

Alternative for misdirect

misdirect /'misdi'rekt/
  • ngoại động từ
    • chỉ dẫn sai; hướng sai
      • to misdirect one's energies and abilities: hướng nghị lực và khả năng vào một mục đích sai lầm
    • ghi sai địa chỉ (thư từ, kiện hàng...)
      • to misdirect a letter: ghi sai địa chỉ ở bức thư

Động từ

Opposite of point in the wrong direction

Động từ

Opposite of to give or deliver false, fake, or misleading information

Động từ

Opposite of to give someone the wrong information or idea

Động từ

Opposite of to do badly, particularly to make a mess while doing

Động từ

Opposite of to administer wrongly or badly

Từ đồng nghĩa của misdirect

misdirect Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock