Từ trái nghĩa của upraised

Alternative for upraised

upraised / p'reizd/
  • tính từ
    • gi lên (tay)
    • (địa lý,địa chất) nâng lên (tầng đất)

Tính từ

Opposite of lifted, raised, held high

Tính từ

Opposite of stood on end

Từ đồng nghĩa của upraised

upraised Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock