Trái nghĩa của unprotected

Alternative for unprotected

unprotected /'ʌnprə'tektid/
  • tính từ
    • không được bảo vệ, không được bảo hộ, không được che chở

Đồng nghĩa của unprotected

unprotected Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.