Từ trái nghĩa của unmethodical

Alternative for unmethodical

unmethodical /'ʌnmi'θɔdikəl/
  • tính từ
    • không có phương pháp

Tính từ

Opposite of not done or acting according to a fixed plan or system

Từ đồng nghĩa của unmethodical

unmethodical Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock