Trái nghĩa của unhurt

Alternative for unhurt

unhurt /'ʌn'hə:t/
  • tính từ
    • không bị thương, không bị đau; vô sự

Tính từ

Opposite of free or safe from injury or violation

Tính từ

Opposite of reliable and unfailing

Đồng nghĩa của unhurt

unhurt Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock