Từ trái nghĩa của unavoidable

Alternative for unavoidable

Từ đồng nghĩa: certain, inescapable, inevitable, sure,

Từ trái nghĩa: avoidable,

Tính từ

Opposite of related to determinism

Tính từ

Opposite of tending or apt to intrude

Từ đồng nghĩa của unavoidable

unavoidable Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock