Từ trái nghĩa của optional

Alternative for optional

Từ đồng nghĩa: elective, voluntary,

Từ trái nghĩa: compulsory,

Tính từ

Opposite of outside of, or additional to, the normal educational curriculum or one's duties

Từ đồng nghĩa của optional

optional Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock