Từ trái nghĩa của triviality

Alternative for triviality

triviality /,trivi'æliti/
  • danh từ
    • tính chất tầm thường, tính chất không quan trọng
    • điều vô giá trị, điều tầm thường
      • to write triviality: viết những chuyện tầm thường

Danh từ

Opposite of a less significant item or fact

Danh từ

Opposite of a thing of little value or importance

Danh từ

Opposite of a remark or statement, especially one with a moral content, that has been used too often to be interesting or thoughtful

Danh từ

Opposite of pointlessness or uselessness

Từ đồng nghĩa của triviality

triviality Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock