Từ trái nghĩa của soberness

Alternative for soberness

soberness /sou'braiəti/ (soberness) /'soubənis/
  • danh từ
    • sự điều độ, sự tiết độ
    • sự điềm tĩnh, sự điềm đạm
    • tính đúng mức
    • tính chất nhã (màu sắc)

Danh từ

Opposite of clear-headedness

Danh từ

Opposite of the fact or condition of being severe

Danh từ

Opposite of clearness

Từ đồng nghĩa của soberness

soberness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock