Từ trái nghĩa của sublimely

Alternative for sublimely

sublimely
  • phó từ
    • hùng vự, uy nghi
    • siêu phàm, tuyệt vời
    • cao cả, cao thượng
    • cực kỳ; nói về một người không sợ hậu quả về hành động của mình
    • nông, không sâu

Phó từ

Opposite of adverb for of very great excellence or beauty

Từ đồng nghĩa của sublimely

sublimely Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock