Opposite of a substance used for colouring or painting, especially a dry powder, which when mixed with oil, water, or another medium constitutes a paint or ink
An stain antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with stain, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của stain