Từ trái nghĩa của sleazier

Alternative for sleazier

sleazy /'sli:zi/
  • tính từ
    • mỏng (vải)
    • (thông tục) nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch

Tính từ

Opposite of comparative for flimsy, or made of flimsy material

Từ đồng nghĩa của sleazier

sleazier Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock