Từ trái nghĩa của doper

Alternative for doper

doper /'doupə/
  • danh từ
    • người cho dùng thuốc tê mê, người cho dùng chất ma tuý; người cho uống thuốc kích thích
    • người nghiện (thuốc phiện, cocain...), người nghiện chất ma tuý

Danh từ

Opposite of one who frequently uses recreational drugs

Danh từ

Opposite of a person who buys and sells goods

Tính từ

(slang) Opposite of comparative for the best of its kind or class

Từ đồng nghĩa của doper

doper Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock