Từ trái nghĩa của seminal

Alternative for seminal

Từ đồng nghĩa: germinal, originative,

Tính từ

Opposite of in an early stage

Tính từ

Opposite of famously and distinctively representative of its type

Từ đồng nghĩa của seminal

seminal Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock