Từ trái nghĩa của remembrance

Alternative for remembrance

remembrances

Từ đồng nghĩa: anamnesis, commemoration, memorial, recollection,

Danh từ

Opposite of the action or faculty of remembering something learned or experienced

Danh từ

Opposite of an observance or celebration to honor the memory of some person or event

Danh từ

Opposite of a thing serving as a visible or tangible representation of a fact, quality, feeling, etc

Danh từ

Opposite of the action or faculty of remembering something learned or experienced

Danh từ

Opposite of the action of celebrating an important day or event

Danh từ

Opposite of an object surviving from an earlier time, especially one of historical interest

Tính từ

(abusive) Opposite of acting as a memorial of an event or person

Tính từ

(dishonouring) Opposite of acting as a memorial of an event or person

Từ đồng nghĩa của remembrance

remembrance Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của memorable Từ trái nghĩa của remember Từ trái nghĩa của memorialize Từ trái nghĩa của memory Từ trái nghĩa của remembering Từ trái nghĩa của memorize Từ trái nghĩa của remembered Từ trái nghĩa của memorial Từ trái nghĩa của memo Từ trái nghĩa của memoir Từ trái nghĩa của memorability Từ trái nghĩa của rememberer Từ trái nghĩa của memorious Từ trái nghĩa của memoryful Từ trái nghĩa của memorandum Từ trái nghĩa của memorization Từ trái nghĩa của memorizing Từ trái nghĩa của memorialization Từ trái nghĩa của memorialized Từ trái nghĩa của memorized Từ trái nghĩa của memoirs Từ trái nghĩa của remembrances Từ trái nghĩa của rememberable Từ trái nghĩa của memories Từ trái nghĩa của memorializing Từ trái nghĩa của memoried Từ trái nghĩa của memorialise Từ trái nghĩa của memos Từ trái nghĩa của memorise Từ trái nghĩa của memorialising Từ trái nghĩa của memorising Từ trái nghĩa của memorised Từ trái nghĩa của memorises Từ trái nghĩa của remembers Từ trái nghĩa của memorably Từ trái nghĩa của memorabilities Từ trái nghĩa của memorializes Từ trái nghĩa của memorially Từ trái nghĩa của memorialised Từ trái nghĩa của rememberers Từ trái nghĩa của memorizes Từ trái nghĩa của memorialises Từ trái nghĩa của rememberings Từ trái nghĩa của memorableness
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock