Từ trái nghĩa của memorandum

Alternative for memorandum

memoranda, memorandums

Từ đồng nghĩa: letter, memo, note, reminder, report,

Danh từ

Opposite of an official report, especially on state or military affairs

Danh từ

Opposite of a verbal, written, or recorded communication sent to or left for a recipient who cannot be contacted directly

Danh từ

Opposite of a message containing information or news

Danh từ

Opposite of a brief record of points or ideas written down as an aid to memory

Danh từ

Opposite of an item written or printed in a diary, list, account book, or reference book

Danh từ

Opposite of a thing constituting a piece of evidence about the past, especially an account kept in writing or some other permanent form

Danh từ

Opposite of a written, typed, or printed communication, sent in an envelope by post or messenger

Danh từ

Opposite of a formal or explicit statement or announcement

Danh từ

Opposite of written communication

Danh từ

Opposite of an official or authoritative instruction

Danh từ

Opposite of a trace or remnant of something that is disappearing or no longer exists

Danh từ

Opposite of something (usually physical) that serves to keep alive the memory of a person or event

Từ đồng nghĩa của memorandum

memorandum Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của memorable Từ trái nghĩa của remember Từ trái nghĩa của memorialize Từ trái nghĩa của memory Từ trái nghĩa của remembering Từ trái nghĩa của remembrance Từ trái nghĩa của memorize Từ trái nghĩa của remembered Từ trái nghĩa của memorial Từ trái nghĩa của memo Từ trái nghĩa của memoir Từ trái nghĩa của memorability Từ trái nghĩa của rememberer Từ trái nghĩa của memorious Từ trái nghĩa của memoryful Từ trái nghĩa của memorization Từ trái nghĩa của memorizing Từ trái nghĩa của memorialization Từ trái nghĩa của memorialized Từ trái nghĩa của memorized Từ trái nghĩa của memoirs Từ trái nghĩa của remembrances Từ trái nghĩa của rememberable Từ trái nghĩa của memories Từ trái nghĩa của memorializing Từ trái nghĩa của memoried Từ trái nghĩa của memorialise Từ trái nghĩa của memos Từ trái nghĩa của memorise Từ trái nghĩa của memorialising Từ trái nghĩa của memorising Từ trái nghĩa của memorised Từ trái nghĩa của memorises Từ trái nghĩa của remembers Từ trái nghĩa của memorably Từ trái nghĩa của memorabilities Từ trái nghĩa của memorializes Từ trái nghĩa của memorially Từ trái nghĩa của memorialised Từ trái nghĩa của rememberers Từ trái nghĩa của memorizes Từ trái nghĩa của memorialises Từ trái nghĩa của rememberings Từ trái nghĩa của memorableness
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock