Từ trái nghĩa của permits

Alternative for permits

permits, permitted, permitting

Từ đồng nghĩa: admit, allow, consent, grant, let,

Từ trái nghĩa: prohibit,

Từ đồng nghĩa của permits

permits Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock