Từ trái nghĩa của prohibits

Alternative for prohibits

prohibits, prohibited, prohibiting

Từ đồng nghĩa: ban, bar, deny, deter, disallow, foil, forbid, prevent, restrict, thwart, veto,

Từ trái nghĩa: allow,

Động từ

Opposite of to prohibit or interdict the use, participation or inclusion of

Từ đồng nghĩa của prohibits

prohibits Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock