Từ trái nghĩa của pachydermatous

Alternative for pachydermatous

pachydermatous /,pæki'də:mətəs/
  • tính từ
    • (động vật học) (thuộc) loài da dày; có da dày
    • (nghĩa bóng) mặt dày mày dạn, không biết nhục

Từ đồng nghĩa của pachydermatous

pachydermatous Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock