Trái nghĩa của methodize

Alternative for methodize

methodize /'meθədaiz/ (methodise) /'meθədaiz/
  • ngoại động từ
    • sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp cho có hệ thống, hệ thống hoá

Động từ

Opposite of to regulate the speed or amount of something given or administered

Đồng nghĩa của methodize

methodize Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock