Trái nghĩa của mercifulness

Alternative for mercifulness

mercifulness /'mə:sifulnis/
  • danh từ
    • lòng thương xót, lòng nhân từ, lòng từ bi
    • lòng khoan dung

Đồng nghĩa của mercifulness

mercifulness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock