Từ trái nghĩa của marker

Alternative for marker

marker /'mɑ:kə/
  • danh từ
    • người ghi
    • người ghi số điểm (trong trò chơi bi a)
    • vật (dùng) để ghi
    • pháo sáng (để soi mục tiêu cho những cuộc ném bom đêm)

Danh từ

Opposite of a distinctive or characteristic feature

Danh từ

Opposite of a quality or feature regarded as a characteristic or inherent part of someone or something

Danh từ

Opposite of a characteristic that is distinctive of a particular person, thing or place

Danh từ

Opposite of an object or feature of a landscape or town that is easily seen and recognized from a distance, especially one that enables someone to establish their location

Danh từ

Opposite of a distinguishing quality or attribute

Danh từ

Opposite of an identifying characteristic, habit or trend

Danh từ

Opposite of writing instrument

Từ đồng nghĩa của marker

marker Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock