Từ trái nghĩa của lambency

Alternative for lambency

lambency /'læmbənsi/
  • danh từ
    • sự lướt nhẹ, sự liếm nhẹ, sự nhuốm nhẹ (ánh sáng, ngọn lửa)
    • sự sáng dịu, sự óng ánh (trời, mắt)

Từ đồng nghĩa của lambency

lambency Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock