Từ trái nghĩa của lambastes

Alternative for lambastes

Động từ

Opposite of to criticize (someone or something) harshly

Từ đồng nghĩa của lambastes

lambastes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock