Từ trái nghĩa của jumpstart

Động từ

Opposite of to rouse a strong feeling or action

Từ đồng nghĩa của jumpstart

jumpstart Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock