Từ trái nghĩa của gassiness

Alternative for gassiness

gassiness /'gæsinis/
  • danh từ
    • tính chất khí
    • sự có đầy khí
    • tính ba hoa rỗng tuếch

Danh từ

Opposite of the quality of being loquacious

Danh từ

Opposite of fizz, foam

Từ đồng nghĩa của gassiness

gassiness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock