Từ trái nghĩa của gastric

Alternative for gastric

Từ đồng nghĩa: stomachal, stomachic,

Tính từ

Occurring outside of the alimentary canal

Từ đồng nghĩa của gastric

gastric Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock