Từ trái nghĩa của brevity

Alternative for brevity

Từ đồng nghĩa: briefness, conciseness, shortness,

Từ trái nghĩa: complexity,

Danh từ

Opposite of the quality of being transient, temporary, brief or fleeting

Danh từ

Opposite of brevity or evanescence

Từ đồng nghĩa của brevity

brevity Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock