Từ trái nghĩa của briefest

Alternative for briefest

briefs, briefed, briefing, briefer, briefest

Từ đồng nghĩa: concise, curt, short, terse,

Từ trái nghĩa: long, prolonged,

Từ đồng nghĩa của briefest

briefest Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock