Từ trái nghĩa của elders

Alternative for elders

elders

Từ đồng nghĩa: older, senior,

Từ trái nghĩa: junior, younger,

Danh từ

Opposite of an elderly person

Danh từ

Opposite of plural for an old or elderly person

Từ đồng nghĩa của elders

elders Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock