Từ trái nghĩa của dicky

Alternative for dicky

dicky /'diki/ (dicky) /'diki/
  • danh từ
    • con lừa, con lừa con
    • con chim con ((cũng) dickey bird)
    • yếm giả (của áo sơ mi)
    • cái tạp dề
    • ghế ngồi của người đánh xe
    • ghế ngồi của người hầu (ở phía sau xe); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ ngồi đằng sau xe (ôtô)

Tính từ

Opposite of suffering from an illness or disease or feeling unwell

Tính từ

Opposite of tending to move unsteadily from side to side

Từ đồng nghĩa của dicky

dicky Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock