Từ trái nghĩa của dickered

Alternative for dickered

dicker /'dikə/
  • danh từ
    • (thương nghiệp), một chục, mười (thường là bộ da)
    • nội động từ
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mặc cả
      • đổi chác

    Động từ

    Opposite of past tense for to dispute or bargain persistently, especially over the cost of something

    Từ đồng nghĩa của dickered

    dickered Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock