Trái nghĩa của detrain

Alternative for detrain

detrain /di:'trein/
  • nội động từ
    • xuống xe lửa
    • ngoại động từ
      • cho xuống xe lửa

    Động từ

    Opposite of leave a ship, aircraft, or train

    Đồng nghĩa của detrain

    detrain Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock