Trái nghĩa của bereavement

Alternative for bereavement

bereavement /bi'ri:vmənt/
  • danh từ
    • sự mất, sự tổn thất (khi bà con hay bạn bè mất đi)

Danh từ

Opposite of a death, especially of a loved one

Đồng nghĩa của bereavement

bereavement Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock