Từ trái nghĩa của beatitude

Alternative for beatitude

beatitudes

Từ đồng nghĩa: Beatitude, beatification, blessedness,

Danh từ

Opposite of the state or condition of being holy

Từ đồng nghĩa của beatitude

beatitude Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock