Từ trái nghĩa của bereave

Alternative for bereave

bereave /bi'vi:v/
  • (bất qui tắc) ngoại động từ bereaved/bi'ri:vd/, bereft/bi'reft/
    • làm mất; lấy mất, lấy đi
      • to be bereaved of reason: bị mất trí
      • to be bereaved of one's parents: mồ côi cha mẹ

Động từ

Opposite of be deprived of a close relation or friend through their death

Động từ

Opposite of to reject someone and exclude them from one's inheritance

Từ đồng nghĩa của bereave

bereave Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock