Từ trái nghĩa của bacteria

Alternative for bacteria

Từ đồng nghĩa: bacterium,

bacteria

Từ đồng nghĩa: bacteria,

Danh từ

Opposite of substance causing chemicals to split into simpler substances

Từ đồng nghĩa của bacteria

bacteria Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock