Trái nghĩa của antivenene

Alternative for antivenene

antivenene /'æntivə'ni:n/
  • danh từ
    • thuốc giải độc
    • thuốc chữa rắn cắn

Danh từ

Opposite of a medicine taken or given to counteract a particular poison

Đồng nghĩa của antivenene

antivenene Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock