Từ trái nghĩa của ascertainment

Alternative for ascertainment

ascertainment /,æsə'teinmənt/
  • danh từ
    • sự biết chắc, sự thấy chắc; sự xác định; sự tìm hiểu chắc chắn

Danh từ

Opposite of a decision or resolution established by calculation or research

Từ đồng nghĩa của ascertainment

ascertainment Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock