gấu túi (loài dã thú ở châu Uc giống con gấu nhỏ, con cái mang con trong một cái túi)
Từ đồng nghĩa của wombat
Alternative for wombat
wombat
danh từ
gấu túi (loài dã thú ở châu Uc giống con gấu nhỏ, con cái mang con trong một cái túi)
Danh từ
A mammal of which the female has a pouch in which it rears its young, which are born immature, through early infancy, such as the kangaroo or koala, or else pouchless members of the Marsupialia like the shrew opposum
An wombat synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with wombat, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của wombat