Từ đồng nghĩa của opossum

Alternative for opossum

opossum /ə'pʌsəm/
  • danh từ
    • (động vật học) thú có túi ôpôt ((cũng) possum)

Danh từ

The common species of the United States is Didelphis virginiana

Từ trái nghĩa của opossum

opossum Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock