Từ đồng nghĩa của vegetates

Alternative for vegetates

vegetates, vegetated, vegetating

Từ đồng nghĩa: vege out,

Động từ

Vegetizes

Từ trái nghĩa của vegetates

vegetates Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock