Từ đồng nghĩa của unquenched

Alternative for unquenched

unquenched /' n'kwent t/
  • tính từ
    • không tắt, không bị dập tắt
    • không được tho m n; chưa nguôi; chưa đỡ (khát)

Tính từ

Not quenched

Từ trái nghĩa của unquenched

unquenched Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock