Đồng nghĩa của unexcused

Alternative for unexcused

unexcused
  • tính từ
    • không được tha lỗi, không được tha thứ

Trái nghĩa của unexcused

unexcused Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock