Từ đồng nghĩa của uncompacted

Alternative for uncompacted

uncompacted
  • tính từ
    • không kết lại; không nén chặt

Tính từ

Not squeezed

Từ trái nghĩa của uncompacted

uncompacted Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock