Nghĩa là gì: triumviratestriumvirate /trai'ʌmvirit/
danh từ
chuyên chính tay ba
(sử học) chức tam hùng; chế độ tam hùng
Từ đồng nghĩa của triumvirates
Alternative for triumvirates
triumvirate /trai'ʌmvirit/
danh từ
chuyên chính tay ba
(sử học) chức tam hùng; chế độ tam hùng
Danh từ
Plural for an official group of three people, especially a ruling council of three men and particularly (historical) two such councils in Roman history
An triumvirates synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with triumvirates, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của triumvirates